Ngày 29 tháng 01 năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 48/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường. Với hệ thống quy định mới, Nghị định này không chỉ tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục hành chính mà còn đẩy mạnh phân cấp, phân quyền mạnh mẽ cho địa phương, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho các dự án đầu tư phát triển bền vững.
I. Hoàn thiện căn cứ pháp lý và phạm vi điều chỉnh
Nghị định 48/2026/NĐ-CP được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc, bao gồm Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 và Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi nhiều luật chuyên ngành từ năm 2022 đến 2025).
Phạm vi điều chỉnh của Nghị định cực kỳ sâu rộng, chi tiết hóa hàng loạt các khoản mục quan trọng trong Luật Bảo vệ môi trường, từ việc quản lý di sản thiên nhiên (Điều 20, 21), đánh giá tác động môi trường (Điều 33, 35, 37) cho đến các quy định về giấy phép môi trường, quản lý chất thải và phục hồi môi trường đất (Điều 18, 19, 41, 44). Đặc biệt, Nghị định đã sửa đổi Điều 1 của Nghị định 08/2022/NĐ-CP để tương thích với các luật mới trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường.
II. Quản lý di sản thiên nhiên và phục hồi môi trường đất
1. Trách nhiệm phục hồi môi trường đất
Nghị định quy định UBND cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện kế hoạch xử lý, cải tạo và phục hồi khu vực ô nhiễm môi trường đất đặc biệt nghiêm trọng. Kết quả thực hiện phải được nêu rõ trong báo cáo công tác bảo vệ môi trường cấp tỉnh hằng năm gửi về Bộ Nông nghiệp và Môi trường để tổng hợp.
2. Phân cấp xác lập di sản thiên nhiên quốc gia
Quy trình công nhận di sản thiên nhiên cấp quốc gia được đổi mới theo hướng phân cấp triệt để:
- Tại địa phương: Đối với di sản nằm trên địa bàn 01 tỉnh, cơ quan do Chủ tịch UBND tỉnh giao sẽ xây dựng dự án và trình UBND tỉnh xem xét, quyết định công nhận.
- Tại Trung ương: Đối với di sản nằm trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên hoặc vùng biển chưa xác định trách nhiệm quản lý hành chính, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ giao cơ quan thẩm định và quyết định công nhận.
- Danh hiệu quốc tế: Bộ Nông nghiệp và Môi trường chủ trì phối hợp với UBND cấp tỉnh và Bộ Ngoại giao để hoàn thiện hồ sơ đề cử các tổ chức quốc tế công nhận danh hiệu cho di sản thiên nhiên sau khi có chủ trương phê duyệt.
III. Tiêu chí phân loại dự án và đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
1. Phân loại theo quy mô diện tích
Nghị định 48 định nghĩa rõ 03 mức quy mô diện tích sử dụng đất (hoặc đất có mặt nước) của dự án đầu tư:
- Quy mô lớn: Từ 300 ha trở lên.
- Quy mô trung bình: Từ 50 ha đến dưới 300 ha.
- Quy mô nhỏ: Dưới 50 ha.
2. Xác định dự án có nguy cơ ô nhiễm
Các dự án sản xuất, kinh doanh có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường thực hiện tại khu vực phường của đô thị phải thực hiện các thủ tục môi trường nghiêm ngặt, trừ trường hợp đã đấu nối nước thải vào hệ thống xử lý tập trung và không phát sinh bụi, khí thải cần xử lý.
Đáng chú ý, các dự án sử dụng đất tại khu bảo tồn thiên nhiên, rừng đặc dụng, rừng phòng hộ hoặc vùng đất ngập nước quan trọng đều thuộc đối tượng kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, Nghị định cũng đưa ra cơ chế loại trừ cho các dự án chỉ nhằm mục tiêu phục vụ quản lý bảo vệ rừng, bảo tồn thiên nhiên, phòng cháy chữa cháy rừng hoặc lâm sinh.
IV. Bước tiến trong phân cấp thẩm quyền thẩm định và cấp phép
Đây là nội dung cốt lõi của Nghị định 48, nhằm giảm tải cho cơ quan Trung ương và tăng tính chủ động cho địa phương.
- Phân cấp cho Chủ tịch UBND cấp tỉnh: Thẩm định báo cáo ĐTM và cấp giấy phép môi trường (GPMT) đối với các dự án vốn thuộc thẩm quyền của Bộ Nông nghiệp và Môi trường bao gồm:
+ Dự án đầu tư công không thuộc thẩm quyền quyết định của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ (trừ dự án xử lý chất thải rắn).
+ Dự án có yêu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại các khu bảo tồn, rừng tự nhiên không thuộc thẩm quyền của cấp Trung ương.
+ Các dự án thủy điện và khai thác dầu thô, khí đốt tự nhiên.
- Tham vấn đối với dự án đầu tư công đặc biệt: Chủ dự án chỉ cần thực hiện tham vấn thông qua hình thức đăng tải trên trang thông tin điện tử.
V. Quy định mới về dự án đặc thù và phân kỳ đầu tư
Nghị định bổ sung Điều 27a và 27b để giải quyết các vướng mắc thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Phân kỳ đầu tư: Chủ đầu tư được lựa chọn lập báo cáo ĐTM cho từng giai đoạn hoặc cho dự án tổng thể. Báo cáo giai đoạn sau phải kế thừa nội dung của giai đoạn trước, và quyết định phê duyệt mới sẽ thay thế quyết định cũ.
- Dự án liên tỉnh: Đối với dự án nằm trên địa bàn từ 02 tỉnh trở lên, UBND tỉnh được giao chủ trì quyết định đầu tư sẽ tổ chức thẩm định ĐTM và cấp GPMT. Cơ quan chủ trì có trách nhiệm phối hợp với các địa phương liên quan để thống nhất giải quyết các vấn đề môi trường khu vực.
- Tích hợp giấy phép: Các dự án có cùng địa điểm hoạt động hoặc liền kề, chung chủ đầu tư và chung hệ thống xử lý chất thải được phép tích hợp trong một GPMT duy nhất.
VI. Cải cách thủ tục hành chính và Chuyển đổi số
1. Điều chỉnh giấy phép trên môi trường điện tử
Việc điều chỉnh GPMT phải được thực hiện thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến toàn trình. Các trường hợp bắt buộc điều chỉnh bao gồm:
- Thay đổi quy mô, công suất, công nghệ sản xuất dẫn đến thay đổi nội dung cấp phép.
- Bổ sung phương án chuyển giao, tiếp nhận hoặc tái sử dụng nước thải. Chủ dự án phải gửi hồ sơ đề nghị trước khi thực hiện thay đổi và chỉ được triển khai sau khi được cấp điều chỉnh.
2. Xử lý sai sót trong cấp phép
Nghị định quy định rõ quy trình thu hồi và cấp lại GPMT khi phát hiện sai sót:
- Nếu cấp không đúng thẩm quyền, cơ quan phát hiện sẽ thông báo cho cơ quan đã cấp phép.
- Cơ quan đã cấp phép có trách nhiệm hướng dẫn chủ dự án lập hồ sơ để cơ quan đúng thẩm quyền cấp mới.
- Việc thu hồi giấy phép cũ chỉ được thực hiện sau khi chủ dự án đã có giấy phép mới đúng quy định, nhằm bảo đảm tính liên tục của hoạt động sản xuất.
VII. Vận hành thử nghiệm và công trình bảo vệ môi trường
Nghị định bổ sung các loại hình công trình không bắt buộc phải vận hành thử nghiệm, bao gồm:
- Công trình xử lý nước thải đã đấu nối vào hệ thống xử lý tập trung của khu công nghiệp, cụm công nghiệp hoặc khu đô thị.
- Các công trình xử lý bụi, khí thải có công suất nhỏ dưới 5.000 m³/giờ.
Nghị định 48/2026/NĐ-CP là một bước đi mạnh mẽ của Chính phủ trong việc thực hiện mục tiêu kép: vừa đơn giản hóa thủ tục hành chính cho doanh nghiệp, vừa siết chặt kỷ cương quản lý môi trường thông qua việc phân cấp rõ ràng và ứng dụng công nghệ số. Các quy định bám sát thực tiễn tại Nghị định này sẽ tạo động lực lớn cho các nhà đầu tư, đồng thời bảo đảm an ninh môi trường quốc gia trong dài hạn.
